CMPCổ tức tiền mặt
Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 162 đồng/CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| CMP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 162 đồng/CP | ||
| C21 | Khác | Hủy niêm yết cổ phiếu | ||
| CTI |
| Khác |
| Giao dịch bổ sung - 6,299,864 CP |
| CKA | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 12,000 đồng/CP |
| CLI | Quyền mua | Thực hiện quyền mua cổ phiếu phát hành thêm, tỷ lệ 100:20, giá 10,000 đồng/CP |
| CLM | Khác | Giao dịch bổ sung - 3,464,925 CP |
| BCF | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2026 bằng tiền, 800 đồng/CP |
| BVG | Khác | Đưa cổ phiếu ra khỏi diện hạn chế giao dịch |
| ACG | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| BHN | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 1,320 đồng/CP |
| BHN | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,520 đồng/CP |
| CC1 | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:1 |
| BCF | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 4,175,979 CP |
| BAL | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 350 đồng/CP |
| BKC | Khác | Giao dịch bổ sung - 6,731,181 CP |
| APH | Khác | Đưa cổ phiếu ra khỏi diện cảnh báo |
| ASP | Khác | Đưa cổ phiếu ra khỏi diện cảnh báo |
| BXH | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 200 đồng/CP |
| CMX | Khác | Đưa cổ phiếu ra khỏi diện cảnh báo |
| CTI | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 6,299,864 CP |