CDCKhác
Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 52,772,661 CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| CDC | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 52,772,661 CP | ||
| CMD | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2026 bằng tiền, 1,000 đồng/CP | ||
| ANI |
| Khác |
| Giao dịch lần đầu - 23,999,270 CP |
| ATG | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện Cảnh báo và hạn chế giao dịch |
| C21 | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện Đình chỉ giao dịch |
| CVN | Khác | Đưa cổ phiếu ra khỏi diện hạn chế giao dịch |
| BAB | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1000:75 |
| CCI | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 5,847,035 CP |
| CCA | Khác | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 1000:385 |
| ARM | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| BIO | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,100 đồng/CP |
| BNW | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 100 đồng/CP |
| CH5 | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,100 đồng/CP |
| CSC | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 |
| BSD | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 700 đồng/CP |
| CC1 | Khác | Đưa cổ phiếu ra khỏi diện hạn chế giao dịch |
| CCP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| BBM | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 300 đồng/CP |
| BVB | Khác | Niêm yết cổ phiếu lần đầu - 640,820,000 CP |
| CQN | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |