BBTCổ tức tiền mặt
Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| BBT | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CP | ||
| BTU | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,300 đồng/CP | ||
| BDG |
| Cổ tức tiền mặt |
| Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 5,000 đồng/CP |
| BGE | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện Cảnh báo và hạn chế giao dịch |
| C32 | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 300 đồng/CP |
| CC1 | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
| CDG | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 1,100 đồng/CP |
| CVN | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |
| ACB | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 667,765,358 CP |
| BAF | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 60,803,264 CP |
| BNA | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện Cảnh báo và hạn chế giao dịch |
| BSI | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 24,535,606 CP |
| ABB | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 |
| ADP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2026 bằng tiền, 700 đồng/CP |
| BIG | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 3,107,233 CP |
| BTT | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| BTT | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 2,000 đồng/CP |
| BWS | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2026 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| CCI | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,600 đồng/CP |
| CDP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 500 đồng/CP |