BMIKhác
BMI: BCTC Tóm tắt quý 1 năm 2026Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| BMI | Khác | BMI: BCTC Tóm tắt quý 1 năm 2026 | ||
| BMP | ĐHĐCĐ | BMP: Biên bản họp ĐHĐCĐ thường niên 2026 |
| BMP | ĐHĐCĐ | BMP: Nghị quyết họp ĐHĐCĐ thường niên 2026 |
| BMP | Cổ tức tiền mặt | BMP: CBTT trả cổ tức còn lại năm 2025 bằng tiền mặt |
| BSA | ĐHĐCĐ | BSA: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| BSA | Khác | BSA: Nghị quyết Hội đồng quản trị |
| BSP | Khác | BSP: Nghị quyết Hội đồng quản trị |
| BSP | Khác | BSP: Nghị quyết Hội đồng quản trị |
| BSR | Công bố BCTC | BSR quý 1/2026 tăng trưởng mạnh, tổng doanh thu đạt 46,462 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 8,265 tỷ đồng |
| BSR | Khác | BSR: Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trước |
| BSR | Khác | BSR: BCTC Hợp nhất quý 1 năm 2026 |
| BSR | Khác | BSR: BCTC quý 1 năm 2026 |
| BTS | ĐHĐCĐ | BTS: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| BTT | Khác | BTT: Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trước |
| BTT | Khác | BTT: BCTC Tóm tắt quý 1 năm 2026 |
| BTT | Khác | BTT: BCTC Tóm tắt Hợp nhất quý 1 năm 2026 |
| BTU | Khác | BTU: Nghị quyết Hội đồng quản trị |
| BTW | Cổ tức tiền mặt | BTW: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| BVB | Công bố BCTC | BVB: Báo cáo tài chính quý 1/2026 |
| BVB | Công bố BCTC | BVB: Báo cáo tài chính quý 1/2026 (công ty mẹ) |