AIGCổ tức tiền mặt
Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| AIG | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CP | ||
| BAB | Khác | Giao dịch bổ sung - 80,410,515 CP | ||
| BRS |
| Cổ tức tiền mặt |
| Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,400 đồng/CP |
| BTV | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| CLL | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 2,614 đồng/CP |
| AAN | Khác | Giao dịch bổ sung - 26,649,951 CP |
| ABB | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 209,575,263 CP |
| AGX | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 3,000 đồng/CP |
| CTW | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,200 đồng/CP |
| AGP | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 5,202,863 CP |
| BTH | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 2,000 đồng/CP |
| CCL | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 5,956,865 CP |
| CEO | Khác | Giao dịch bổ sung - 28,359,680 CP |
| CCA | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 6,972,371 CP |
| AST | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 8,999,929 CP |
| BDW | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,250 đồng/CP |
| CNN | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 2,543 đồng/CP |
| CSC | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 4,114,318 CP |
| BSI | Khác | Giao dịch bổ sung - 24,535,606 CP |
| BKC | Khác | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:28.6763 |