BRRCổ tức tiền mặt
Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 800 đồng/CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| BRR | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 800 đồng/CP | ||
| BID | Khác | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:6.8433 | ||
| CTI |
| Cổ tức cổ phiếu |
| Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 |
| BCF | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức đợt 3/2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:11 |
| CTR | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 13,723,654 CP |
| AAM | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2026 bằng tiền, 300 đồng/CP |
| BFC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 3,500 đồng/CP |
| BSR | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 300 đồng/CP |
| CC1 | Khác | Đưa cổ phiếu ra khỏi diện cảnh báo |
| BBS | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| CSC | Khác | Giao dịch bổ sung - 4,114,318 CP |
| CCL | Khác | Giao dịch bổ sung - 5,956,865 CP |
| CVN | Khác | Đưa cổ phiếu ra khỏi diện cảnh báo |
| AST | Khác | Giao dịch bổ sung - 8,999,929 CP |
| CLM | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1000:315 |
| CTB | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
| AIG | Khác | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 |
| BMD | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 700 đồng/CP |
| CMN | Khác | Giao dịch bổ sung - 9,600,000 CP |
| CQT | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 300 đồng/CP |