BALCổ tức tiền mặt
Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 500 đồng/CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| BAL | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 500 đồng/CP | ||
| CII | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, 500 đồng/CP | ||
| ABI |
| Cổ tức cổ phiếu |
| Trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 |
| ABI | Khác | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 |
| BIC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
| ALV | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:7 |
| BPC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 200 đồng/CP |
| BBT | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 500 đồng/CP |
| DAS | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 800 đồng/CP |
| CAT | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 2,000 đồng/CP |
| BLN | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 600 đồng/CP |
| CHP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 1,200 đồng/CP |
| BTT | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2024 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
| BRR | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 700 đồng/CP |
| ACE | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 3/2024 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| CTW | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 1,400 đồng/CP |
| CSV | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |