BMKKhác
Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 1,223,932 CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| BMK | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 1,223,932 CP | ||
| BMV | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 41 đồng/CP | ||
| CCA |
| Cổ tức tiền mặt |
| Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 1,350 đồng/CP |
| BKC | Khác | Giao dịch bổ sung - 11,737,728 CP |
| CRV | Khác | Niêm yết cổ phiếu lần đầu - 672,416,640 CP |
| CTR | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 2,150 đồng/CP |
| ALT | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 600 đồng/CP |
| BSI | Khác | Giao dịch bổ sung - 65,730,042 CP |
| DBD | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 935,500 CP |
| ABR | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 2,000 đồng/CP |
| DIH | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
| CEO | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 27,009,643 CP |
| AAA | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 11,468,234 CP |
| BDG | Khác | Giao dịch bổ sung - 600,000 CP |
| CDR | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 600 đồng/CP |
| BXH | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 100 đồng/CP |
| CNG | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 1,200 đồng/CP |
| CKA | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 10,000 đồng/CP |
| CLL | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 2,670 đồng/CP |
| DHA | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2024 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |