CTRCổ tức tiền mặt
Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 2,150 đồng/CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| CTR | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 2,150 đồng/CP | ||
| CRV | Khác | Niêm yết cổ phiếu lần đầu - 672,416,640 CP | ||
| ALT |
| Cổ tức tiền mặt |
| Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 600 đồng/CP |
| BSI | Khác | Giao dịch bổ sung - 65,730,042 CP |
| ABR | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 2,000 đồng/CP |
| CEO | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 27,009,643 CP |
| AAA | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 11,468,234 CP |
| BDG | Khác | Giao dịch bổ sung - 600,000 CP |
| CDR | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 600 đồng/CP |
| CNG | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 1,200 đồng/CP |
| BXH | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 100 đồng/CP |
| CLL | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 2,670 đồng/CP |
| CKA | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 10,000 đồng/CP |
| BAL | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 500 đồng/CP |
| CII | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, 500 đồng/CP |
| ABI | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 |
| ABI | Khác | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 |
| BIC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
| ALV | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:7 |
| BPC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 200 đồng/CP |