CNCCổ tức tiền mặt
Trả cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| CNC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP | ||
| BVS | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 800 đồng/CP | ||
| CBS |
| Cổ tức tiền mặt |
| Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 3,000 đồng/CP |
| ACG | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, 1,300 đồng/CP |
| ASM | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 37,015,933 CP |
| D11 | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 880,318 CP |
| BMI | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 17,904,808 CP |
| BTH | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2024 bằng tiền, 25,000 đồng/CP |
| CDC | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 8,795,229 CP |
| BQP | Khác | Giao dịch lần đầu - 15,000,000 CP |
| CTB | Khác | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 2:1 |
| BIC | Khác | Giao dịch bổ sung - 84,790,162 CP |
| CLW | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2024 bằng tiền, 400 đồng/CP |
| BSR | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:30 |
| BSR | Khác | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 1000:315 |
| CTF | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 500 đồng/CP |
| ANV | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CP |
| ANV | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 500 đồng/CP |
| BIG | Khác | Giao dịch bổ sung - 9,335,000 CP |
| AGG | Khác | Giao dịch bổ sung - 6,130,800 CP |