AFXKhác
Hủy niêm yết cổ phiếuTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| AFX | Khác | Hủy niêm yết cổ phiếu | ||
| AFX | Khác | Giao dịch trở lại HOSE | ||
| AGP |
| Quyền mua |
| Thực hiện quyền mua cổ phiếu phát hành thêm, tỷ lệ 20:3, giá 25,000 đồng/CP |
| BSR | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 1,906,800,070 CP |
| CFM | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 200 đồng/CP |
| BBT | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 9,800,000 CP |
| BCE | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 300 đồng/CP |
| BTP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 330 đồng/CP |
| CMW | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 663 đồng/CP |
| CII | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 511,400 CP |
| CMP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 149 đồng/CP |
| D11 | Khác | Giao dịch bổ sung - 880,318 CP |
| BMI | Khác | Giao dịch bổ sung - 17,904,808 CP |
| BMP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, 6,500 đồng/CP |
| CDC | Khác | Giao dịch bổ sung - 8,795,229 CP |
| AFX | Khác | Niêm yết cổ phiếu lần đầu - 35,000,000 CP |
| ALV | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 3,960,422 CP |
| BT1 | Quyền mua | Thực hiện quyền mua cổ phiếu phát hành thêm, tỷ lệ 100:76.37, giá 10,000 đồng/CP |
| BTD | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 700 đồng/CP |
| BVH | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 1,055.1 đồng/CP |