BLNCổ tức tiền mặt
Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| BLN | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP | ||
| BMI | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CP | ||
| BMI |
| Khác |
| Đưa cổ phiếu ra khỏi diện cảnh báo |
| BPC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 300 đồng/CP |
| AGG | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 |
| CLM | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 3,464,925 CP |
| AAA | Khác | Giao dịch bổ sung - 11,468,234 CP |
| ACE | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
| ACE | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2026 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
| C22 | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| BKC | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 6,731,181 CP |
| CII | Quyền mua | Thực hiện quyền mua trái phiếu chuyển đổi, tỷ lệ 10:1, giá 100,000 đồng/CP |
| DAE | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện kiểm soát |
| CHP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,800 đồng/CP |
| CX8 | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện kiểm soát |
| D11 | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 |
| BRC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,100 đồng/CP |
| CTR | Khác | Giao dịch bổ sung - 13,723,654 CP |
| D11 | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 400 đồng/CP |
| BTW | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2023 bằng tiền, 900 đồng/CP |