AMCKhác
Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 1,424,990 CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| AMC | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 1,424,990 CP | ||
| BAB | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 45,197,209 CP | ||
| ANT |
| Khác |
| Hủy niêm yết cổ phiếu |
| ANT | Khác | Giao dịch trở lại HOSE |
| CX8 | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 100 đồng/CP |
| CMD | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 1,600 đồng/CP |
| CIG | Khác | Giao dịch bổ sung - 19,500,000 CP |
| CCS | Khác | Niêm yết cổ phiếu lần đầu - 8,029,080 CP |
| ADP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 3/2025 bằng tiền, 800 đồng/CP |
| ANT | Khác | Niêm yết cổ phiếu lần đầu - 24,003,708 CP |
| BSA | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2024 bằng tiền, 500 đồng/CP |
| AVC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, 500 đồng/CP |
| C32 | Khác | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 1:1 |
| ALC | Khác | Niêm yết cổ phiếu lần đầu - 56,470,620 CP |
| CCC | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 50:1 |
| CCC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 200 đồng/CP |
| BAX | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, 2,000 đồng/CP |
| A32 | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| CTD | Khác | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 20:1 |
| CTG | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:44.63658403 |