AAVKhác
Hủy niêm yết cổ phiếuTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| AAV | Khác | Hủy niêm yết cổ phiếu | ||
| AAV | Khác | Giao dịch trở lại UPCoM | ||
| AG1 |
| Cổ tức tiền mặt |
| Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
| BED | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,900 đồng/CP |
| BGW | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 810 đồng/CP |
| CAP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 3,100 đồng/CP |
| CLM | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 3,000 đồng/CP |
| CT3 | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện hạn chế giao dịch |
| DGW | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| DGC | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện kiểm soát |
| API | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện kiểm soát |
| CPH | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 2,022 đồng/CP |
| DHG | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, 5,000 đồng/CP |
| BMG | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
| BNA | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện kiểm soát |
| CAN | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện kiểm soát |
| AAN | Khác | Niêm yết cổ phiếu lần đầu - 65,000,000 CP |
| BID | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 258,703,293 CP |
| CLI | Khác | Giao dịch lần đầu - 91,600,000 CP |
| DHD | Khác | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:35 |