AMVKhác
Đưa cổ phiếu vào diện kiểm soátTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| AMV | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện kiểm soát | ||
| BCE | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:2 | ||
| CCV |
| Cổ tức tiền mặt |
| Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 6,316 đồng/CP |
| BCB | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 2,719 đồng/CP |
| CDC | Khác | Giao dịch bổ sung - 267,417 CP |
| CTD | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 5,322,816 CP |
| DAE | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 300 đồng/CP |
| DCF | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:12 |
| BSP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| CLH | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 2,500 đồng/CP |
| AAV | Khác | Niêm yết cổ phiếu lần đầu - 68,987,661 CP |
| APF | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
| BMP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 8,360 đồng/CP |
| BSQ | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
| CID | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
| CMS | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CP |
| ANT | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 5:1 |
| ADP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 4/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| APL | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,400 đồng/CP |
| BTW | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,860 đồng/CP |