BLTCổ tức tiền mặt
Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 850 đồng/CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| BLT | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 850 đồng/CP | ||
| DC4 | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 | ||
| BAX |
| Cổ tức tiền mặt |
| Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CP |
| BVL | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 17,882,206 CP |
| CEO | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 |
| CLW | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, 1,600 đồng/CP |
| DBC | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:12 |
| CKD | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| CTD | Khác | Giao dịch bổ sung - 5,322,816 CP |
| DBC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 300 đồng/CP |
| BHK | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 900 đồng/CP |
| BIG | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 200 đồng/CP |
| BIG | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 |
| CAT | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 500 đồng/CP |
| CAT | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2026 bằng tiền, 500 đồng/CP |
| CPC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,500 đồng/CP |
| ABB | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 362,171,923 CP |
| AST | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| APF | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 |
| APL | Khác | Đưa cổ phiếu vào diện cảnh báo |