CQNCổ tức tiền mặt
Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| CQN | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP | ||
| ABR | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 350 đồng/CP | ||
| ABR |
| Cổ tức tiền mặt |
| Trả cổ tức năm 2026 bằng tiền, 650 đồng/CP |
| CCR | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 700 đồng/CP |
| DCF | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 6,359,789 CP |
| DFC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 3,900 đồng/CP |
| ANI | Khác | Niêm yết cổ phiếu lần đầu - 23,999,270 CP |
| DCG | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 2,000 đồng/CP |
| BMS | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1000:55 |
| ACB | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 700 đồng/CP |
| ACB | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:13 |
| BSI | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 |
| CNC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| CTT | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,200 đồng/CP |
| CCA | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| CTS | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:28 |
| DC2 | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 200 đồng/CP |
| DC2 | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:3 |
| CMN | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1:2 |
| DHD | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 12,598,375 CP |