ARMCổ tức tiền mặt
Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CPTổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
Tổng hợp lịch cổ tức, GDKHQ, ĐHĐCĐ và tin công bố doanh nghiệp.
| Mã | Loại | Nội dung | Ngày | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| ARM | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP | ||
| BIO | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,100 đồng/CP | ||
| BNW |
| Cổ tức tiền mặt |
| Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 100 đồng/CP |
| CH5 | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,100 đồng/CP |
| CSC | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 |
| BSD | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 700 đồng/CP |
| CC1 | Khác | Đưa cổ phiếu ra khỏi diện hạn chế giao dịch |
| DDG | Khác | Hủy niêm yết cổ phiếu |
| DDG | Khác | Giao dịch trở lại UPCoM |
| BBM | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 300 đồng/CP |
| BVB | Khác | Niêm yết cổ phiếu lần đầu - 640,820,000 CP |
| CCP | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| DHC | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 |
| DHC | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức đợt 1/2026 bằng tiền, 1,000 đồng/CP |
| ABB | Khác | Giao dịch bổ sung - 362,171,923 CP |
| BAF | Cổ tức cổ phiếu | Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 |
| BAF | Khác | Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 |
| BCE | Khác | Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 6,999,846 CP |
| CDN | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 800 đồng/CP |
| CKG | Khác | Giao dịch bổ sung - 4,633,844 CP |